spermine
/'spə:mi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Spermine: Một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm polyamine, được tìm thấy tự nhiên trong tất cả các tế bào sinh vật nhân thực. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh trưởng tế bào, ổn định cấu trúc DNA và RNA, và tham gia vào nhiều chức năng sinh lý khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Spermine is essential for cell proliferation. (Spermine rất cần thiết cho sự sinh sôi của tế bào.)
- The concentration of spermine in the tissue was measured. (Nồng độ spermine trong mô đã được đo lường.)
- Researchers are studying the role of spermine in aging. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của spermine trong quá trình lão hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spermine synthesis": quá trình tổng hợp spermine trong tế bào.
- The enzyme is crucial for spermine synthesis. (Enzyme này rất quan trọng cho quá trình tổng hợp spermine.)
"Spermine oxidase": một loại enzyme xúc tác cho phản ứng oxy hóa spermine.
- Spermine oxidase activity can produce hydrogen peroxide. (Hoạt tính của spermine oxidase có thể tạo ra hydrogen peroxide.)
Biến thể và từ gần giống
Spermidine (n): Một polyamine khác, là tiền chất trong quá trình tổng hợp spermine.
- Spermidine is also important for cellular health. (Spermidine cũng quan trọng cho sức khỏe tế bào.)
Polyamine (n): Nhóm các hợp chất hữu cơ chứa nhiều nhóm amin, bao gồm spermine, spermidine và putrescine.
- Polyamines like spermine are involved in many biological processes. (Các polyamine như spermine tham gia vào nhiều quá trình sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho thuật ngữ chuyên ngành này. Trong ngữ cảnh khoa học, nó có thể được mô tả là a tetraamine polyamine (một polyamine bốn amin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ khoa học.
danh từ
- (hoá học); (sinh vật học) Xpecmin