spermoculture

Học thuật
Thân thiện
spermoculture

Une biologiste examine une boîte de Pétri contenant une spermoculture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự cấy tinh dịch: Một kỹ thuật xét nghiệm trong y học nhằm nuôi cấy mẫu tinh dịch để kiểm tra sự hiện diện số lượng vi khuẩn, thường được thực hiện để chẩn đoán nhiễm trùng đường sinh dục nam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a prescrit une spermoculture pour rechercher une infection. (Bác sĩ đã chỉ định làm xét nghiệm cấy tinh dịch để tìm kiếm nhiễm trùng.)
    • La spermoculture est un examen courant en andrologie. (Cấy tinh dịchmột xét nghiệm phổ biến trong chuyên khoa nam học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "réaliser une spermoculture": tiến hành một xét nghiệm cấy tinh dịch.
    • Il faut réaliser une spermoculture en cas de suspicion de prostatite. (Cần phải tiến hành cấy tinh dịch trong trường hợp nghi ngờ viêm tuyến tiền liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Spermogramme (danh từ giống đực): Tinh dịch đồ - một xét nghiệm phân tích các đặc điểm (số lượng, hình dạng, khả năng di động) của tinh trùng.
  • Culture (danh từ giống cái): Sự nuôi cấy (vi khuẩn, tế bào).
Từ đồng nghĩa
  • Examen bactériologique du sperme: Xét nghiệm vi khuẩn học tinh dịch.
spermoculture

Une biologiste examine une boîte de Pétri contenant une spermoculture.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự cấy tinh dịch