sphéromètre

Học thuật
Thân thiện
sphéromètre

Un sphéromètre mesure la courbure d'une lentille optique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cầu kế: Một dụng cụ khoa học dùng để đo bán kính cong của các bề mặt cầu hoặc hình cầu, đặc biệtcác thấu kính quang học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'opticien utilise un sphéromètre pour mesurer la courbure des lentilles. (Người thợ kính mắt sử dụng một cầu kế để đo độ cong của các thấu kính.)
    • La précision du sphéromètre est essentielle pour la fabrication des miroirs de télescope. (Độ chính xác của cầu kếyếu tố thiết yếu cho việc chế tạo gương kính viễn vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lecture au sphéromètre": Số đọc trên cầu kế.
    • Prenez trois lectures au sphéromètre pour obtenir une moyenne précise. (Hãy lấy ba số đọc trên cầu kế để được giá trị trung bình chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphérométrique (adj): (thuộc về) cầu kế, liên quan đến phép đo bằng cầu kế.
    • Une mesure sphérométrique. (Một phép đo bằng cầu kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de mesure de courbure: Dụng cụ đo độ cong. (Cụm từ mô tả chung chức năng, không phảimột thuật ngữ chuyên môn thay thế trực tiếp.)
Lưu ý
  • Sphéromètremột thuật ngữ chuyên ngành chính xác, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực quang học, vật cơ khí chính xác. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
sphéromètre

Un sphéromètre mesure la courbure d'une lentille optique.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) cầu kế