sphagnum

/'sfægnəm/
Học thuật
Thân thiện
sphagnum

Sphagnum moss grows in a damp, shady forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rêu nước: Một loại rêu mềm, thường màu xanh nhạt, xám hoặc trắng, mọccác vùng đầm lầy, than bùn ẩm ướt. Khi chết phân hủy, góp phần hình thanh than bùn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sphagnum moss is common in peat bogs. (Rêu nước phổ biếncác đầm lầy than bùn.)
    • The gardener used sphagnum to line the hanging baskets. (Người làm vườn đã dùng rêu nước để lót các giỏ treo.)
    • This wetland is dominated by sphagnum. (Vùng đất ngập nước này chủ yếu rêu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ thực vật học: Từ "sphagnum" thường được dùng để chỉ toàn bộ chi trong phân loại thực vật.
    • The study focused on the water retention properties of various sphagnum species. (Nghiên cứu tập trung vào đặc tính giữ nước của các loài rêu nước khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphagnum moss (cụm danh từ): rêu nước, rêu than bùn. Đây cách gọi phổ biến hơn trong đời sống.
    • Sphagnum moss is often used in horticulture. (Rêu than bùn thường được sử dụng trong nghề làm vườn.)
  • Peat moss (cụm danh từ): rêu than bùn. Thường chỉ phần rêu đã khô được sử dụng làm giá thể.
  • Sphagna (danh từ số nhiều): dạng số nhiều ít phổ biến của "sphagnum".
Từ đồng nghĩa
  • Bog moss: rêu đầm lầy.
  • Peat moss: rêu than bùn (thường dùng khi nói về sản phẩm làm vườn).
sphagnum

Sphagnum moss grows in a damp, shady forest.

danh từ, số nhiều sphagna
  1. (thực vật học) rêu nước