sphenoidal
/'sfi:nɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) xương bướm: Mô tả những gì liên quan đến xương bướm, một xương phức tạp nằm ở giữa nền sọ, phía trước xương chẩm và dưới xương trán.
- Có hình dạng giống cái nêm: Mô tả hình dạng tương tự như một cái nêm (một nghĩa ít phổ biến hơn, dựa trên nguồn gốc từ nguyên).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sphenoidal bone is a key structure in the human skull. (Xương bướm là một cấu trúc chủ chốt trong hộp sọ người.)
- The surgeon carefully examined the sphenoidal region on the CT scan. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận kiểm tra vùng bướm trên phim chụp CT.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sphenoidal fissure": Khe bướm, một khe hở ở cánh lớn xương bướm, là đường đi của nhiều dây thần kinh và mạch máu quan trọng.
- The optic nerve passes through the sphenoidal fissure. (Dây thần kinh thị giác đi qua khe bướm.)
"Sphenoidal fontanelle": Thóp bướm, một điểm mềm ở hộp sọ trẻ sơ sinh nơi xương bướm gặp các xương khác.
- The sphenoidal fontanelle typically closes a few months after birth. (Thóp bướm thường đóng lại vài tháng sau khi sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Sphenoid (danh từ/tính từ): Cách viết ngắn gọn hơn, đồng nghĩa với "sphenoidal" khi là tính từ. Khi là danh từ, nó chỉ chính xương bướm.
- The sphenoid bone is often called the keystone of the cranial floor. (Xương bướm thường được gọi là viên đá chốt của nền sọ.)
Sphenoiditis (danh từ): Viêm xoang bướm, tình trạng viêm nhiễm ở xoang bướm.
- Sphenoiditis can cause deep-seated headaches. (Viêm xoang bướm có thể gây ra những cơn đau đầu sâu trong hốc mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Wedge-shaped (tính từ): Hình nêm (chỉ đồng nghĩa với nghĩa hình dạng, không phải nghĩa giải phẫu).
- (Thuộc) xương bướm: Cụm từ tiếng Việt mô tả chính xác nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến cho từ chuyên môn này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ chuyên môn này)
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) xương bướm, bướm
- sphenoid sinusxoang bướm
danh từ
- (giải phẫu) xương bướm