spheroid

/'sfiərɔid/
Học thuật
Thân thiện
spheroid

The geologist held the polished spheroid in her hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình phỏng cầu, hình tựa cầu: Một hình dạng ba chiều gần giống hình cầu nhưng không hoàn toàn tròn đều, thường được tạo ra bằng cách xoay một hình elip quanh một trong các trục của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Earth is not a perfect sphere; it is an oblate spheroid. (Trái Đất không phải một hình cầu hoàn hảo; một hình phỏng cầu dẹt.)
    • The machine polished the metal into a smooth spheroid. (Máy mài đánh bóng kim loại thành một hình tựa cầu trơn nhẵn.)
    • Under the microscope, the cell appeared as a tiny spheroid. (Dưới kính hiển vi, tế bào xuất hiện như một hình phỏng cầu nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oblate spheroid": Hình phỏng cầu dẹt, hình dạng của một vật thể bị dẹthai cực (như Trái Đất).

    • Many planets are better described as oblate spheroids rather than spheres. (Nhiều hành tinh được mô tả chính xác hơn các hình phỏng cầu dẹt thay vì hình cầu.)
  • "Prolate spheroid": Hình phỏng cầu thuôn dài, hình dạng của một vật thể bị kéo dàihai cực (như quả bóng bầu dục Mỹ).

    • A rugby ball is a good example of a prolate spheroid. (Một quả bóng bầu dục một dụ tốt về hình phỏng cầu thuôn dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Spheroidal (tính từ): dạng phỏng cầu, tựa cầu.
    • The spheroidal shape of the droplets was evident. (Hình dạng tựa cầu của các giọt nước rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ellipsoid (danh từ): Hình elipxoit (thuật ngữ toán học chính xác hơn, thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Roundish shape (cụm danh từ): Hình dạng tròn tròn (cách diễn đạt thông thường, không chuyên môn).
spheroid

The geologist held the polished spheroid in her hand.

danh từ
  1. hình phỏng cầu, hình tựa cầu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "spheroid"