spherometer

/sfiə'rɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
spherometer

A scientist uses a spherometer to measure the curvature of a glass lens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo độ cong bề mặt: Một thiết bị đo lường học chuyên dụng dùng để xác định bán kính cong của một bề mặt hình cầu hoặc hình trụ, hoặc để đo độ lồi/lõm rất nhỏ của một bề mặt.
    • Cái đo thể cầu: Tên gọi kỹ thuật cho một dụng cụ dùng trong quang học khí chính xác để kiểm tra độ cong của thấu kính, gương hoặc các bề mặt cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The optician used a spherometer to measure the curvature of the lens. (Người thợ quang học đã dùng một cái đo thể cầu để đo độ cong của thấu kính.)
    • Precision in grinding the mirror was verified with a spherometer. (Độ chính xác khi mài gương được kiểm chứng bằng dụng cụ đo độ cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a spherometer reading": thực hiện một phép đo bằng dụng cụ đo độ cong.
    • After polishing, the technician took a spherometer reading to ensure the surface met specifications. (Sau khi đánh bóng, kỹ thuật viên đã thực hiện phép đo bằng dụng cụ đo độ cong để đảm bảo bề mặt đạt thông số kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Spherometry (n): phép đo độ cong, kỹ thuật đo bán kính cong của bề mặt cầu.
    • Spherometry is essential in optical manufacturing. (Phép đo độ cong rất cần thiết trong sản xuất quang học.)
Từ đồng nghĩa
  • Curvature measuring instrument: dụng cụ đo độ cong.
  • Radius gauge: thước đo bán kính (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • "Spherometer" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như quang học, khí chính xác sản xuất thấu kính.
spherometer

A scientist uses a spherometer to measure the curvature of a glass lens.

danh từ
  1. cái đo thể cầu