spherular

/'sferjulə/ Cách viết khác : (spherulate) /'sferjulit/
Học thuật
Thân thiện
spherular

A small spherular insect rests on a green leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dáng hình cầu nhỏ: Mô tả một vật thể hình dạng gần giống hoặc giống một quả cầu kích thước nhỏ.
    • Giống hình cầu nhỏ (sâu bọ): Được sử dụng trong một số ngữ cảnh chuyên ngành (như côn trùng học) để mô tả hình dạng cơ thể của một số loài sâu bọ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Under the microscope, the pollen grains appeared spherular. (Dưới kính hiển vi, các hạt phấn hoa dáng hình cầu nhỏ.)
    • The scientist described the insect's eggs as spherular in shape. (Nhà khoa học mô tả trứng của loài côn trùng đó hình dạng giống hình cầu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các mô tả hình thái học, sinh học hoặc địa chất học để chỉ hình dạng của các vật thể vi hoặc tự nhiên.
    • The spherular structures observed in the rock sample suggest a volcanic origin. (Các cấu trúc dạng hình cầu nhỏ quan sát được trong mẫu đá gợi ý nguồn gốc núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Spherulate (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "spherular", cùng nghĩa.
  • Spherule (danh từ): Một quả cầu nhỏ, một hạt hình cầu.
    • The medication is administered in the form of tiny spherules. (Thuốc được đưa vào cơ thể dưới dạng những quả cầu nhỏ li ti.)
  • Spherical (tính từ): hình cầu (nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh kích thước nhỏ).
    • The Earth is nearly spherical. (Trái Đất gần như hình cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Globular: hình cầu, hình quả cầu.
  • Orbicular: dạng hình cầu, hình tròn.
  • Roundish: Hơi tròn, gần như tròn.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Spherular" một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật.
  • Phân biệt với "spherical": Trong khi "spherical" mô tả hình cầu nói chung, "spherular" thường ngụ ý một vật thể nhỏ hình dạng cầu không hoàn hảo hoặc chỉ gần giống hình cầu.
spherular

A small spherular insect rests on a green leaf.

tính từ
  1. dáng hình cầu nhỏ, giống hình cầu nhỏ (sâu bọ)