sphex

Học thuật
Thân thiện
sphex

Un sphex creuse un terrier dans le sol sablonneux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ong đờ: Một loài ong thuộc họ Sphecidae, thường được biết đến với tập tính săn mồi làm tổ đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sphex est un insecte fascinant à observer. (Ong đờmột loài côn trùng thú vị để quan sát.)
    • Les sphex paralysent souvent des proies pour nourrir leurs larves. (Những con ong đờ thường làm tê liệt con mồi để nuôi ấu trùng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comportement du sphex": tập tính của ong đờ.
    • Le comportement de chasse du sphex est très stéréotypé. (Tập tính săn mồi của ong đờ rất máy móc/khuôn mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphecidae (danh từ): Tên khoa học của họ ong đất, họ ong đờ.
    • La famille des Sphecidae comprend de nombreuses espèces. (Họ Sphecidae bao gồm rất nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Guêpe fouisseuse: ong đất (một cách gọi chung cho các loài ong tập tính đào đất làm tổ tương tự).
sphex

Un sphex creuse un terrier dans le sol sablonneux.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ong đờ