sphinge

Học thuật
Thân thiện
sphinge

Une sphinge est sculptée dans la pierre au bord d'une oasis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhân mình đàn bà: Từ "sphinge" là một từ thân mật, ít trang trọng, dùng để chỉ một nhân hình dáng hoặc đặc điểm của phụ nữ. Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Truyền thuyết kể về một nhân mình đàn bà bí ẩn đã đặt ra những câu đố cho các lữ khách.) (Trong câu chuyện kỳ ảo này, nhân mình đàn bà canh giữ lối vào thung lũng thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sphinge" thường được dùng trong văn học, truyện kể hoặc lối nói hình tượng để chỉ một sinh vật thần thoại hoặc một người phụ nữ bí ẩn, khó hiểu. ( ấy đúngmột nhân mình đàn bà, không ai biết ấy thực sự nghĩ .)
Biến thể từ gần giống
  • Sphinx (danh từ giống đực, tiếng Pháp chuẩn): Nhân . Đây là từ phổ biến trang trọng hơn. (Tượng Nhân Giza là một bức tượng đồ sộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Énigme vivante (danh từ giống cái): Ẩn số sống, người bí ẩn.
  • Créature mythologique féminine (cụm danh từ): Sinh vật thần thoại hình phụ nữ.
sphinge

Une sphinge est sculptée dans la pierre au bord d'une oasis.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) nhân mình đàn bà