sphinge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhân sư mình đàn bà: Từ "sphinge" là một từ thân mật, ít trang trọng, dùng để chỉ một nhân sư có hình dáng hoặc đặc điểm của phụ nữ. Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái: (Truyền thuyết kể về một nhân sư mình đàn bà bí ẩn đã đặt ra những câu đố cho các lữ khách.) (Trong câu chuyện kỳ ảo này, nhân sư mình đàn bà canh giữ lối vào thung lũng thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sphinge" thường được dùng trong văn học, truyện kể hoặc lối nói hình tượng để chỉ một sinh vật thần thoại hoặc một người phụ nữ bí ẩn, khó hiểu. (Cô ấy đúng là một nhân sư mình đàn bà, không ai biết cô ấy thực sự nghĩ gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Sphinx (danh từ giống đực, tiếng Pháp chuẩn): Nhân sư. Đây là từ phổ biến và trang trọng hơn. (Tượng Nhân sư Giza là một bức tượng đồ sộ.)
Từ đồng nghĩa
- Énigme vivante (danh từ giống cái): Ẩn số sống, người bí ẩn.
- Créature mythologique féminine (cụm danh từ): Sinh vật thần thoại hình phụ nữ.
danh từ giống cái
- (thân mật) nhân sư mình đàn bà