sphinges

/sfiɳks/
Học thuật
Thân thiện
sphinges

The museum displayed several ancient sphinges in its main hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạng số nhiều của 'sphinx': "sphinges" một dạng số nhiều ít phổ biến hơn của danh từ "sphinx", dùng để chỉ nhiều hơn một thực thể thuộc loại này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient texts described mythical creatures, including several sphinges guarding forgotten temples. (Các văn bản cổ mô tả những sinh vật huyền thoại, bao gồm nhiều Xphanh canh giữ những ngôi đền bị lãng quên.)
    • In academic discussions, one might refer to these statues as sphinges, though "sphinxes" is more common. (Trong các cuộc thảo luận học thuật, người ta có thể gọi những bức tượng này "sphinges", mặc dù "sphinxes" phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn cảnh học thuật hoặc cổ điển: Từ "sphinges" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, khảo cổ hoặc văn chương cổ điển để chỉ số nhiều của "sphinx", thể hiện sự trang trọng hoặc chính xác về mặt từ nguyên.
    • The scholar's thesis focused on the iconography of Egyptian sphinges. (Luận văn của học giả tập trung vào hình tượng học của các tượng Xphanh Ai Cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphinx (số ít) (n): (thần thoại) Quái vật đầu phụ nữ, mình sư tử; tượng Nhân lớn ở Ai Cập; người bí ẩn, khó hiểu.

    • The Great Sphinx of Giza is a famous monument. (Tượng Nhân lớn ở Giza một công trình nổi tiếng.)
  • Sphinxes (số nhiều phổ biến) (n): Dạng số nhiều thông dụng hiện đại hơn của "sphinx".

    • We saw many sphinxes at the museum. (Chúng tôi đã thấy nhiều tượng Nhân bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enigmas (n): những điều bí ẩn, khó hiểu (khi "sphinx" dùng với nghĩa bóng chỉ người bí hiểm).
  • Riddlers (n): những người hay đố chữ, đặt câu đố (liên quan đến hình tượng con nhân trong thần thoại Hy Lạp hay đố câu đố).
sphinges

The museum displayed several ancient sphinges in its main hall.

danh từ, số nhiều sphinxes, sphinges
  1. (thần thoại,thần học) Xphanh (quái vật đầu đàn bà, mình sư tử)
  2. (the Sphinx) tượng Xphanh (ở Ai cập)
  3. người bí hiểm, người khó hiểu