sphingid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bướm đêm sphingid: "sphingid" chỉ bất kỳ loài bướm đêm nào thuộc họ Sphingidae, thường có cánh trước dài và hẹp, có khả năng bay mạnh mẽ và bay lượn trên những bông hoa để hút mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sphingid hovered over the flower, its long proboscis extended to drink nectar. (Con sphingid bay lượn trên bông hoa, vòi dài của nó thò ra để hút mật.)
- Many sphingids are important pollinators for nocturnal flowers. (Nhiều loài sphingid là loài thụ phấn quan trọng cho các loài hoa nở về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sphingid moth": cụm từ nhấn mạnh loài bướm đêm này.
- The sphingid moth is known for its rapid wing beats and ability to hover. (Bướm đêm sphingid nổi tiếng với nhịp vỗ cánh nhanh và khả năng bay lượn.)
Biến thể và từ gần giống
Sphingidae (danh từ số nhiều): tên họ khoa học của các loài sphingid.
- The family Sphingidae includes over 1,400 species worldwide. (Họ Sphingidae bao gồm hơn 1.400 loài trên toàn thế giới.)
Sphingine (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Sphingidae.
- The sphingine characteristics include a robust body and narrow wings. (Các đặc điểm sphingine bao gồm thân hình chắc khỏe và cánh hẹp.)
Từ đồng nghĩa
Hawkmoth: bướm đêm diều hâu (tên gọi phổ biến khác của sphingid).
- The hawkmoth is a type of sphingid that feeds on tubular flowers. (Bướm đêm diều hâu là một loại sphingid ăn hoa hình ống.)
Sphinx moth: bướm đêm nhân sư (tên gọi thông thường do tư thế nghỉ ngơi giống tượng nhân sư).
- The sphinx moth is often seen in gardens at dusk. (Bướm đêm nhân sư thường được thấy trong vườn vào lúc hoàng hôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hover over: bay lượn phía trên.
- The sphingid hovered over the flower before landing. (Con sphingid bay lượn phía trên bông hoa trước khi đáp xuống.)
Feed on: ăn, hút mật từ.
- Adult sphingids feed on nectar from deep-throated flowers. (Các con sphingid trưởng thành hút mật từ những bông hoa có ống sâu.)
Thành ngữ liên quan
- Like a sphingid to a flower: như bướm đêm sphingid với hoa (ám chỉ sự thu hút mãnh liệt hoặc hành động tập trung cao độ).
- He was drawn to the project like a sphingid to a flower, unable to resist. (Anh ấy bị cuốn hút vào dự án như bướm đêm sphingid với hoa, không thể cưỡng lại được.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sphingid"