sphingidae

Định nghĩa

Danh từ: Sphingidae một danh từ riêng, chỉ một họ bướm đêm lớn, thường được gọi là bướm diều hâu (hawkmoths) hoặc bướm sphinx (sphinx moths). Tên này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "sphinx", ám chỉ tư thế con nhộng của chúng giống tượng nhân .

dụ sử dụng
  • (Họ Sphingidae bao gồm một số loài côn trùng bay nhanh nhất thế giới.)
  • (Nhiều loài thuộc họ Sphingidae loài thụ phấn quan trọng cho các loài hoa nở về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sphingidae thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, côn trùng học hoặc làm vườn để mô tả đặc điểm sinh thái của nhóm bướm đêm này.
    • The larval stage of Sphingidae is often called a "hornworm" due to its prominent tail horn. (Giai đoạn ấu trùng của Sphingidae thường được gọi là "sâu sừng" chiếc sừng đuôi nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphingid (danh từ/ tính từ): một thành viên của họ Sphingidae; thuộc về họ Sphingidae.

    • This sphingid moth has a wingspan of up to 15 centimeters. (Loài bướm đêm sphingid này sải cánh dài tới 15 cm.)
  • Sphinx moth (danh từ): tên gọi thông thường của một loài trong họ Sphingidae.

    • The sphinx moth is known for its hovering flight pattern. (Bướm sphinx nổi tiếng với kiểu bay lửng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hawkmoth (danh từ): bướm diều hâu, tên gọi phổ biến khác của Sphingidae.
  • Hornworm (danh từ): sâu sừng, chỉ giai đoạn ấu trùng của Sphingidae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sphingidae"