sphygmogramme

Học thuật
Thân thiện
sphygmogramme

Le médecin examine le sphygmogramme du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mạch đồ: Trong y học, đâymột biểu đồ ghi lại những thay đổi về hình dạng biên độ của mạch máu theo thời gian, thường được tạo ra bởi một thiết bị gọi là máy ghi mạch (sphygmographe). một công cụ chẩn đoán để phân tích đặc điểm của mạch đập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a analysé le sphygmogramme du patient pour évaluer la santé de son système cardiovasculaire. (Bác sĩ đã phân tích mạch đồ của bệnh nhân để đánh giá sức khỏe hệ tim mạch của anh ta.)
    • Un sphygmogramme normal présente une courbe caractéristique avec une montée rapide et une descente plus lente. (Một mạch đồ bình thường thể hiện một đường cong đặc trưng với đoạn lên nhanh đoạn xuống chậm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyser/interpréter un sphygmogramme": Phân tích/giải thích một mạch đồ.
    • L'interprétation du sphygmogramme nécessite une expertise médicale. (Việc giải thích mạch đồ đòi hỏi chuyên môn y tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Sphygmographe (danh từ giống đực): Máy ghi mạch, thiết bị dùng để ghi lại sphygmogramme.
  • Sphygmographie (danh từ giống cái): Phép ghi mạch, kỹ thuật hoặc quá trình ghi lại mạch đồ.
  • Sphygmomanomètre (danh từ giống đực): Máy đo huyết áp.
Từ đồng nghĩa
  • Courbe pulsatile: Đường cong mạch đập (cách mô tả chung hơn).
  • Tracé du pouls: Đồ thị mạch đập.
Lưu ý
  • Sphygmogrammemột thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng, nghiên cứu hoặc tài liệu y khoa. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
sphygmogramme

Le médecin examine le sphygmogramme du patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) mạch đồ

Từ có nhắc đến "sphygmogramme"