sphygmographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mạch ký: Một dụng cụ y học dùng để ghi lại đồ thị biểu diễn sự thay đổi của mạch đập theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a utilisé un sphygmographe pour enregistrer les pulsations artérielles du patient. (Bác sĩ đã sử dụng một mạch ký để ghi lại các nhịp đập động mạch của bệnh nhân.)
- L'invention du sphygmographe a marqué un progrès important en physiologie cardiovasculaire. (Việc phát minh ra mạch ký đánh dấu một bước tiến quan trọng trong sinh lý học tim mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le tracé d'un sphygmographe": Đường ghi của một máy mạch ký.
- Le tracé du sphygmographe montre une arythmie. (Đường ghi của mạch ký cho thấy chứng loạn nhịp tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Sphygmographie (n.f): Phép ghi mạch, mạch ký đồ (kỹ thuật hoặc kết quả ghi mạch).
- La sphygmographie est une méthode d'exploration vasculaire. (Phép ghi mạch là một phương pháp thăm dò mạch máu.)
- Sphygmogramme (n.m): Đồ thị mạch, mạch đồ (bản ghi cụ thể do máy tạo ra).
- On analyse le sphygmogramme pour étudier la forme de l'onde de pouls. (Người ta phân tích mạch đồ để nghiên cứu hình dạng của sóng mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Enregistreur de pouls: Máy ghi mạch đập.
danh từ giống đực
- (y học) mạch ký