sphygmomanometer
/,sfigmoumə'nɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo huyết áp: Một dụng cụ y tế dùng để đo áp suất (huyết áp) trong động mạch, thường bao gồm một vòng bít có thể bơm phồng, một thiết bị đo áp suất và một phương tiện để phát hiện dòng máu (như ống nghe hoặc cảm biến điện tử).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nurse used a sphygmomanometer to check my blood pressure during the annual check-up. (Y tá đã dùng máy đo huyết áp để kiểm tra huyết áp của tôi trong buổi khám sức khỏe định kỳ.)
- A digital sphygmomanometer is easier to use at home than the manual kind. (Một chiếc máy đo huyết áp kỹ thuật số thì dễ sử dụng tại nhà hơn loại cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, học thuật và kỹ thuật. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ thông dụng "blood pressure monitor" hoặc "blood pressure cuff" hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Blood pressure monitor (n): Máy đo huyết áp (cách gọi thông dụng, chung chung).
- Blood pressure cuff (n): Vòng bít đo huyết áp (thường chỉ phần vải quấn quanh cánh tay).
- Sphygmomanometric (adj): Thuộc về phép đo huyết áp.
- The sphygmomanometric reading was recorded. (Chỉ số đo huyết áp đã được ghi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Blood pressure gauge: Đồng hồ đo huyết áp.
- Manometer for blood pressure: Máy đo áp suất cho huyết áp (cách giải thích kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- máy đo huyết áp