sphygmophone

/'sfigməfoun/
Học thuật
Thân thiện
sphygmophone

A doctor uses a sphygmophone to listen to a patient's heartbeat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy nghe mạch: Một dụng cụ y khoa dùng để khuếch đại truyền âm thanh của nhịp tim hoặc mạch đập, giúp bác sĩ có thể nghe hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor used a sphygmophone to listen to the patient's faint pulse. (Bác sĩ đã sử dụng một máy nghe mạch để nghe mạch đập yếu ớt của bệnh nhân.)
    • Before the stethoscope became common, the sphygmophone was an important diagnostic tool. (Trước khi ống nghe trở nên phổ biến, máy nghe mạch một công cụ chẩn đoán quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử y học hoặc các văn bản chuyên ngành mô tả các thiết bị y tế cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Stethoscope (n): Ống nghe, thiết bị y tế phổ biến hơn dùng để nghe âm thanh từ tim, phổi các cơ quan khác.
  • Sphygmograph (n): Máy ghi mạch, một thiết bị dùng để ghi lại đồ thị của mạch đập.
Từ đồng nghĩa
  • Pulse listener: Máy nghe mạch (cách gọi mô tả bằng tiếng Anh).
  • Auscultatory device: Thiết bị nghe (thuật ngữ chung).
sphygmophone

A doctor uses a sphygmophone to listen to a patient's heartbeat.

danh từ
  1. máy nghe mạch