sphygmus

/'sfigməs/
Học thuật
Thân thiện
sphygmus

The doctor gently feels the patient's sphygmus at the wrist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạch, mạch đập: Trong sinh vật học, "sphygmus" một thuật ngữ y học chỉ sự đập của mạch máu, thường được cảm nhậncác động mạch, do tim co bóp đẩy máu đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor checked the patient's sphygmus at the wrist. (Bác sĩ kiểm tra mạch đập của bệnh nhâncổ tay.)
    • A regular sphygmus is a sign of good cardiovascular health. (Một mạch đập đều đặn dấu hiệu của sức khỏe tim mạch tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sphygmus tracing": Biểu đồ ghi lại mạch đập.

    • The sphygmus tracing showed an irregular pattern. (Biểu đồ mạch đập cho thấy một kiểu hình không đều.)
  • "To palpate the sphygmus": Sờ, bắt mạch.

    • Nurses are trained to palpate the sphygmus accurately. (Các y tá được đào tạo để bắt mạch một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphygmic (adj): (thuộc về) mạch đập.

    • The sphygmic pressure was recorded. (Áp lực mạch đã được ghi lại.)
  • Sphygmology (n): Môn nghiên cứu về mạch.

    • Sphygmology is a specialized field in medicine. (Môn nghiên cứu về mạch một lĩnh vực chuyên sâu trong y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulse: Mạch (từ thông dụng hơn trong cả y học đời sống).
  • Pulsation: Sự đập, nhịp đập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sphygmus" do đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sphygmus" do đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành y học.)

sphygmus

The doctor gently feels the patient's sphygmus at the wrist.

danh từ
  1. (sinh vật học) mạch, mạch đập