spick and span

/'spikənd'spæn/
Học thuật
Thân thiện
spick and span

The house was spick and span after the thorough cleaning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp một cách hoàn hảo: "spick and span" một thành ngữ dùng để miêu tả một thứ đó cực kỳ sạch sẽ, gọn gàng trông như mới, không một chút bụi bẩn hay lộn xộn nào.
    • Bảnh bao, chỉnh tề (về ngoại hình): Khi dùng để miêu tả một người, cụm từ này có nghĩa ăn mặc gọn gàng, sạch sẽ, chỉnh tề một cách nổi bật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After hours of cleaning, the kitchen was spick and span. (Sau nhiều giờ dọn dẹp, căn bếp đã sạch bong, ngăn nắp.)
    • He always looks spick and span in his uniform. (Anh ấy luôn trông bảnh bao, chỉnh tề trong bộ đồng phục.)
    • The hotel room was spick and span when we arrived. (Phòng khách sạn sạch sẽ tinh tươm khi chúng tôi đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep something spick and span": giữ cho cái đó luôn sạch sẽ hoàn hảo.
    • She takes pride in keeping her house spick and span. ( ấy tự hào luôn giữ cho ngôi nhà của mình sạch sẽ tinh tươm.)
Biến thể từ gần giống
  • Spotless (adj): hoàn toàn không vết bẩn, sạch sẽ tuyệt đối.
    • The laboratory must be kept spotless. (Phòng thí nghiệm phải được giữ sạch sẽ tuyệt đối.)
  • Immaculate (adj): sạch sẽ hoàn hảo, không tì vết.
    • He wore an immaculate white suit. (Anh ta mặc một bộ vest trắng không tì vết.)
  • Neat and tidy (thành ngữ): gọn gàng, ngăn nắp.
    • Please keep your desk neat and tidy. (Hãy giữ cho bàn làm việc của bạn gọn gàng ngăn nắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pristine: nguyên , sạch sẽ như mới.
  • Shipshape: gọn gàng, ngăn nắp (thường dùng cho tàu thuyền hoặc nơi làm việc).
Thành ngữ liên quan
  • "Spick and span" một thành ngữ cố định. thường được dùng như một cụm tính từ hiếm khi bị tách rời. Cấu trúc phổ biến nhất là "to be spick and span" hoặc "to keep something spick and span".
spick and span

The house was spick and span after the thorough cleaning.

tính từ
  1. mới toanh
  2. bảnh bao (người)