spiculate
/'spikjulə/ Cách viết khác : (spiculate) /'spikjulit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gai, hình gai: Mô tả một vật thể có các phần nhọn, cứng nhô ra, giống như gai hoặc ngạnh.
- Thuộc về hoặc có hình dạng của một cái gai nhọn: Thường dùng trong sinh học hoặc địa chất để mô tả cấu trúc sắc nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The spiculate surface of the seed pod helps it attach to animal fur. (Bề mặt có gai của vỏ hạt giúp nó bám vào lông động vật.)
- Under the microscope, we observed spiculate structures in the marine sponge. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy các cấu trúc hình gai trong bọt biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: Dùng để mô tả các phần phụ cứng, nhọn của một số sinh vật như bọt biển, một số loài thực vật hoặc vi cấu trúc.
- The spiculate projections are made of silica. (Các phần nhô ra hình gai được cấu tạo từ silic.)
- Trong địa chất: Có thể mô tả các tinh thể hoặc khoáng vật có hình dạng giống kim nhọn.
- The rock sample contained spiculate crystals. (Mẫu đá chứa các tinh thể hình gai.)
Biến thể và từ gần giống
- Spicule (danh từ): Gai nhỏ, kim nhọn; một cấu trúc hình gai, đặc biệt trong giải phẫu của bọt biển hoặc một số động vật không xương sống khác.
- The sponge's skeleton is composed of countless siliceous spicules. (Bộ xương của bọt biển được cấu tạo từ vô số gai nhỏ bằng silic.)
- Spiculated (tính từ): Một dạng biến thể khác của "spiculate", cùng nghĩa.
- A spiculated mass was noted on the medical scan. (Một khối có hình gai được ghi nhận trên hình ảnh chụp y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Spiny: Có gai, đầy gai.
- Prickly: Có gai nhọn, dễ gây cảm giác châm chích.
- Barbed: Có ngạnh, có móc (thường chỉ một gai cong hoặc có móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "spiculate" vì đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spiculate".)