speculate

/'spekjuleit/
nội động từ
  1. tự biên
    • to speculate on (upon, about) a subject
      nghiên cứu một vấn đề
  2. suy đoán, đưa ra ý kiến này ý kiến nọ về, ức đoán
  3. đầu cơ, tích trữ
    • to speculate in something
      đầu cơ cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "speculate"

speculate
A trader speculates on the future price of wheat.