speculate

/'spekjuleit/
Học thuật
Thân thiện
speculate

A trader speculates on the future price of wheat.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Suy đoán, phỏng đoán: Hành động đưa ra ý kiến, giả thuyết về một điều đó không đầy đủ bằng chứng chắc chắn, dựa trên thông tin hạn chế.
    • Đầu cơ: Hành động đầu tài chính vào cổ phiếu, bất động sản hoặc hàng hóa với kỳ vọng thu lợi nhuận lớn từ sự biến động giá cả, đồng nghĩa với việc chấp nhận rủi ro cao.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa suy đoán):
    • We can only speculate about what might happen next. (Chúng ta chỉ có thể suy đoán về điều sẽ xảy ra tiếp theo.)
    • The media speculated that the CEO would resign. (Giới truyền thông phỏng đoán rằng CEO sẽ từ chức.)
  • Động từ (nghĩa đầu cơ):
    • He made his fortune by speculating in the property market. (Ông ấy kiếm được tài sản bằng cách đầu cơ trên thị trường bất động sản.)
    • It's risky to speculate with your life savings. (Đầu cơ bằng số tiền tiết kiệm cả đời của bạn rất rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speculate in/on something": đầu cơ vào cái .
    • Many investors are speculating on oil prices. (Nhiều nhà đầu đang đầu cơ vào giá dầu.)
  • "to speculate that...": đưa ra suy đoán rằng...
    • Experts speculate that the technology will become mainstream in five years. (Các chuyên gia suy đoán rằng công nghệ này sẽ trở nên phổ biến trong vòng năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Speculation (n): sự suy đoán; sự đầu cơ.
    • His resignation was the subject of much speculation. (Việc từ chức của ông ấy chủ đề của nhiều suy đoán.)
    • Land speculation drove prices up. (Hoạt động đầu cơ đất đai đã đẩy giá lên cao.)
  • Speculative (adj): mang tính suy đoán; mang tính đầu cơ.
    • The article is based on speculative information. (Bài báo dựa trên thông tin mang tính suy đoán.)
    • A speculative investment. (Một khoản đầu mang tính đầu cơ.)
  • Speculator (n): người suy đoán; nhà đầu cơ.
    • Currency speculators. (Các nhà đầu cơ tiền tệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conjecture: phỏng đoán, ức đoán (trang trọng hơn).
  • Theorize: đưa ra giả thuyết, lý thuyết hóa.
  • Gamble: đánh cược, liều lĩnh (nhấn mạnh rủi ro, thường dùng trong tài chính với nghĩa tương tự "speculate").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speculate on/about/upon: suy đoán về điều .
    • Scholars have long speculated about the meaning of the ancient text. (Các học giả từ lâu đã suy đoán về ý nghĩa của văn bản cổ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "speculate" một cách trực tiếp.)

speculate

A trader speculates on the future price of wheat.

nội động từ
  1. tự biên
    • to speculate on (upon, about) a subject
      nghiên cứu một vấn đề
  2. suy đoán, đưa ra ý kiến này ý kiến nọ về, ức đoán
  3. đầu cơ, tích trữ
    • to speculate in something
      đầu cơ cái

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "speculate"