spider crab

spider crab

A spider crab crawls slowly across the sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cua nhện: "spider crab" một loại cua chân rất dài thân hình nhỏ hình tam giác. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng giống con nhện của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spider crab uses its long legs to walk on the ocean floor. (Cua nhện sử dụng đôi chân dài của để đi trên đáy đại dương.)
    • I saw a spider crab at the aquarium yesterday. (Tôi đã nhìn thấy một con cua nhện tại thủy cung hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spider crab" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc ẩm thực (một số loài cua nhện có thể ăn được).
    • The Japanese spider crab is the largest arthropod in the world. (Cua nhện Nhật Bản loài động vật chân khớp lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Spider crab (danh từ): không biến thể phổ biến.
  • Crab (danh từ): cua (nói chung).
    • Crabs are found in many oceans. (Cua được tìm thấynhiều đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Cua chân dài: một cách gọi mô tả khác (không chính thức).
  • Cua hình nhện: một cách gọi mô tả khác (không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "spider crab".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "spider crab".

Từ chứa "spider crab"