spider-crab

/'spaidəkræb/
Học thuật
Thân thiện
spider-crab

A spider-crab crawls slowly across the sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cua nhện: Một loài cua thuộc họ Majidae, cơ thể hình tam giác chân dài, mảnh, trông giống như một con nhện. Chúng thường sốngđáy biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spider-crab is known for its long, spindly legs. (Cua nhện được biết đến với đôi chân dài mảnh khảnh.)
    • We saw a large spider-crab hiding among the rocks. (Chúng tôi thấy một con cua nhện lớn đang ẩn mình giữa các tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Japanese spider-crab": Cua nhện Nhật Bản, một loài sải chân có thể lên tới 4 mét, loài giáp xác lớn nhất thế giới.
    • The Japanese spider-crab is a fascinating deep-sea creature. (Cua nhện Nhật Bản một sinh vật biển sâu đầy hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spider crab (n): Cách viết khác ( dấu gạch ngang hoặc không) của cùng một từ, cùng chỉ loài cua nhện.
    • The spider crab uses camouflage to hide from predators. (Cua nhện sử dụng ngụy trang để trốn tránh kẻ săn mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Majid crab: Tên gọi theo họ khoa học (Majidae) của cua nhện.
  • Decorator crab: Một tên gọi khác cho một số loài cua nhện tập tính gắn các mảnh vụn như tảo biển, bọt biển lên người để ngụy trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "spider-crab")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spider-crab")

spider-crab

A spider-crab crawls slowly across the sandy ocean floor.

danh từ
  1. (động vật học) cua nhện