spider monkey
Định nghĩa
Danh từ: - Khỉ nhện: Một loại khỉ sống trên cây ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, có chân dài và mảnh, đuôi dài có khả năng cầm nắm (đuôi có thể cuốn vào cành cây để giữ thăng bằng). Tên gọi "spider monkey" (khỉ nhện) xuất phát từ hình dáng thon dài, chân tay mảnh mai và đuôi dài giống như chân nhện.
Ví dụ sử dụng
- (Con khỉ nhện dùng chiếc đuôi dài của nó để treo mình trên cành cây.)
- (Trong rừng nhiệt đới, khỉ nhện di chuyển theo nhóm để tìm kiếm trái cây.)
- (Chiếc đuôi cầm nắm của khỉ nhện đủ khỏe để nâng đỡ toàn bộ trọng lượng cơ thể của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spider monkey" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một chi cụ thể (genus ), gồm nhiều loài khác nhau như khỉ nhện đầu nâu, khỉ nhện má trắng.
- Trong văn hóa đại chúng, "spider monkey" đôi khi được dùng như một biệt danh thân mật cho người có dáng người cao, gầy hoặc linh hoạt.
- He's as agile as a spider monkey when climbing trees. (Anh ấy nhanh nhẹn như một con khỉ nhện khi leo cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Spider monkey (danh từ ghép): không có biến thể khác.
- Monkey (danh từ): khỉ (nói chung).
- Prehensile tail (cụm danh từ): đuôi cầm nắm, một đặc điểm nổi bật của khỉ nhện.
- Ateles (danh từ): tên khoa học của chi khỉ nhện.
Từ đồng nghĩa
- Ateles: tên khoa học của chi khỉ nhện, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
- Monkey: khỉ (nói chung), nhưng không chỉ riêng khỉ nhện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "spider monkey".
Thành ngữ liên quan
- "Monkey around": nghịch ngợm, làm việc vô ích (không liên quan trực tiếp đến khỉ nhện, nhưng có thể dùng để so sánh hành vi linh hoạt).
- Stop monkeying around and focus on your work! (Đừng nghịch ngợm nữa, tập trung vào công việc đi!)
- "Monkey see, monkey do": bắt chước hành động của người khác (thường dùng để chỉ trẻ em hoặc người học theo).
- The children are just copying each other—monkey see, monkey do. (Bọn trẻ chỉ đang bắt chước nhau thôi—thấy gì làm nấy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "spider monkey"