spider-monkey

/'spaidə,mʌɳki/
Học thuật
Thân thiện
spider-monkey

A spider-monkey swings through the rainforest canopy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khỉ nhện: Một loài khỉ thuộc chi Ateles, nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đớiTrung Nam Mỹ. Chúng đặc điểm thân hình mảnh mai, chân tay dài đuôi rất khỏe, giúp chúng di chuyển linh hoạt trên ngọn cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spider-monkey swung gracefully from branch to branch. (Con khỉ nhện đu đưa một cách duyên dáng từ cành này sang cành khác.)
    • We were lucky to see a family of spider-monkeys in the rainforest. (Chúng tôi may mắn được nhìn thấy một đàn khỉ nhện trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as agile as a spider-monkey": nhanh nhẹn như khỉ nhện (thành ngữ so sánh).
    • The young climber was as agile as a spider-monkey on the rocks. (Tay leo núi trẻ tuổi nhanh nhẹn như một con khỉ nhện trên những tảng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Spider monkey (n): Cách viết thông dụng khác (không dấu gạch nối) cho "spider-monkey".
  • Ateles (n): Tên khoa học của chi khỉ nhện.
Từ đồng nghĩa
  • Khỉ đuôi cuộn: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm cái đuôi có thể cầm nắm của chúng.
spider-monkey

A spider-monkey swings through the rainforest canopy.

danh từ
  1. (động vật học) khỉ nhện