spider-web

/'spaidəwed/
Học thuật
Thân thiện
spider-web

A spider-web glistens with morning dew in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạng nhện: Một cấu trúc mỏng manh, hình tròn hoặc không đều, được tạo ra từ do con nhện nhả ra, dùng để bắt mồi. Cấu trúc này thường được tìm thấycác góc tường, bụi cây hoặc giữa các cành cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The morning dew glistened on the delicate spider-web. (Sương sớm lấp lánh trên mạng nhện mỏng manh.)
    • She carefully removed the spider-web from the corner of the window. ( ấy cẩn thận gỡ mạng nhệngóc cửa sổ.)
    • The garden was full of intricate spider-webs after the night. (Khu vườn đầy những mạng nhện phức tạp sau một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be caught in a spider-web": Bị mắc kẹt trong một tình huống phức tạp khó thoát ra, giống như côn trùng bị mắc vào mạng nhện.

    • He felt caught in a spider-web of lies and deceit. (Anh ta cảm thấy bị mắc kẹt trong một mạng lưới dối trá lừa lọc.)
  • "A spider-web of...": Một mạng lưới phức tạp của những thứ như đường , mối quan hệ, hay thông tin.

    • The old city is a spider-web of narrow alleyways. (Phố cổ một mạng lưới chằng chịt những ngõ hẻm nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobweb (n): Mạng nhện , bụi bám; thường dùng để chỉ mạng nhện bỏ hoang, đầy bụi.

    • The attic was covered in cobwebs. (Gác mái phủ đầy mạng nhện bụi bặm.)
  • Web (n): Mạng (nói chung); có thể mạng nhện (spider's web) hoặc mạng lưới (web of connections).

  • Spider's web: Cách viết khác của "spider-web", nhấn mạnh sự sở hữu của con nhện.
Từ đồng nghĩa
  • Web: Mạng, mạng lưới (nghĩa rộng hơn).
  • Cobweb: Mạng nhện (thường ).
Thành ngữ liên quan
  • Blow away the cobwebs: Làm một việc đó để cảm thấy sảng khoái, minh mẫn trở lại (giống như thổi bay những mạng nhện trong đầu).
    • A brisk walk in the morning helps to blow away the cobwebs. (Một buổi đi bộ nhanh vào sáng sớm giúp đầu óc minh mẫn trở lại.)
spider-web

A spider-web glistens with morning dew in the garden.

danh từ
  1. mạng nhện