spifflication

/,spifli'keiʃn/ Cách viết khác : (spifflication) /,spifli'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
spifflication

A man received a thorough spifflication in the boxing ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Sự đánh bại hoàn toàn, sự đánh nhừ tử: Chỉ việc đánh bại ai đó một cách triệt để mạnh mẽ, khiến họ không còn khả năng phản kháng.
    • Sự tiêu diệt, sự khử: Chỉ việc làm cho một thứ đó biến mất hoặc bị phá hủy hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boxer delivered a final punch that led to the complete spifflication of his opponent. ( quyền Anh tung ra đấm cuối cùng dẫn đến sự đánh bại hoàn toàn đối thủ của anh ta.)
    • The new policy aims at the spifflication of bureaucratic red tape. (Chính sách mới nhằm mục tiêu xóa bỏ hoàn toàn nạn quan liêu giấy tờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a state of spifflication": ở trong tình trạng bị đánh bại hoàn toàn hoặc bị tiêu diệt.
    • After the scandal, the company's reputation was in a state of spifflication. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của công ty đã bị hủy hoại hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spiflicate (động từ, từ lóng): đánh bại hoàn toàn, tiêu diệt.
    • The army was spiflicated in the decisive battle. (Đạo quân đã bị tiêu diệt hoàn toàn trong trận chiến quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Annihilation: sự hủy diệt, sự tiêu diệt hoàn toàn.
  • Drubbing: sự đánh bại nặng nề (thường trong thể thao hoặc tranh luận).
  • Obliteration: sự xóa sổ, sự làm cho biến mất hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spifflication")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spifflication")

spifflication

A man received a thorough spifflication in the boxing ring.

danh từ
  1. (từ lóng) sự đánh nhừ tử
  2. sự khử

Từ gần giống