spin-off
Định nghĩa
Danh từ: - Sản phẩm phụ: "spin-off" chỉ một sản phẩm được tạo ra trong quá trình sản xuất một sản phẩm khác, thường không phải là mục tiêu chính ban đầu. - Phần tiếp theo hoặc phụ: Trong văn hóa đại chúng, "spin-off" là một tác phẩm (phim, chương trình truyền hình, sách) được phát triển từ một tác phẩm gốc, tập trung vào một nhân vật hoặc khía cạnh khác.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa sản phẩm phụ:
- The company developed a new cleaning product as a spin-off from their research on industrial solvents. (Công ty đã phát triển một sản phẩm tẩy rửa mới như một sản phẩm phụ từ nghiên cứu về dung môi công nghiệp của họ.)
- Nghĩa văn hóa đại chúng:
- "Better Call Saul" is a popular spin-off of the TV series "Breaking Bad". ("Better Call Saul" là một phần phụ nổi tiếng của loạt phim truyền hình "Breaking Bad".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corporate spin-off": việc tách một bộ phận của công ty thành một công ty độc lập.
- The company announced a spin-off of its software division to focus on hardware. (Công ty đã công bố việc tách bộ phận phần mềm thành một công ty độc lập để tập trung vào phần cứng.)
- "Media spin-off": tác phẩm phụ trong lĩnh vực truyền thông.
- The movie was a spin-off from the popular video game series. (Bộ phim là một tác phẩm phụ từ loạt trò chơi điện tử nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spin off (động từ): tách ra, tạo ra sản phẩm phụ.
- The research lab spun off several successful companies. (Phòng thí nghiệm nghiên cứu đã tách ra một số công ty thành công.)
- Offshoot (danh từ): nhánh phụ, sản phẩm phụ (từ đồng nghĩa gần).
- The new magazine is an offshoot of the main publication. (Tạp chí mới là một nhánh phụ của ấn phẩm chính.)
Từ đồng nghĩa
- Byproduct: sản phẩm phụ (thường dùng trong công nghiệp).
- Derivative: tác phẩm phái sinh (thường dùng trong nghệ thuật).
- Subsidiary: công ty con, nhánh phụ (trong kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spin off into: tách ra thành.
- The project spun off into a separate department. (Dự án đã tách ra thành một bộ phận riêng.)
Thành ngữ liên quan
- Spin-off effect: hiệu ứng phụ, kết quả gián tiếp.
- The spin-off effect of the new policy was an increase in innovation. (Hiệu ứng phụ của chính sách mới là sự gia tăng đổi mới sáng tạo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống