spina-bifida

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (y học):
    • Tật nứt đốt sống: Một dị tật bẩm sinh trong đó có một khuyết tậtống thần kinh, dẫn đến cột sống màng bảo vệ xung quanh tủy sống không đóng hoàn toàn trong quá trình phát triển của thai nhi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dépistage prénatal permet de détecter certaines malformations comme le spina-bifida. (Việc sàng lọc trước sinh cho phép phát hiện một số dị tật như tật nứt đốt sống.)
    • L'acide folique est recommandé avant la grossesse pour prévenir le spina-bifida. (Axit folic được khuyến nghị bổ sung trước khi mang thai để phòng ngừa tật nứt đốt sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spina-bifida occulta": Một dạng nhẹ thường không triệu chứng của tật nứt đốt sống, nơi chỉ có một hoặc vài đốt sống không đóng hoàn toàn nhưng tủy sống dây thần kinh vẫnvị trí bình thường.
    • Le spina-bifida occulta passe souvent inaperçu à la naissance. (Tật nứt đốt sống ẩn thường không được phát hiện khi sinh.)
  • "spina-bifida aperta" hoặc "spina-bifida cystica": Dạng nặng hơn, nơi có một túi chứa dịch não tủy ( đôi khi cả tủy sống hoặc dây thần kinh) nhô ra qua khe hởcột sống.
    • Le spina-bifida aperta nécessite une intervention chirurgicale après la naissance. (Tật nứt đốt sống hở cần phải phẫu thuật sau khi sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rachischisis (danh từ giống đực): Một thuật ngữ y khoa khác chỉ dị tật nứt đốt sống nghiêm trọng.
  • Dysraphie spinale (cụm danh từ giống cái): Một thuật ngữ chung hơn chỉ các khuyết tật đóng ống thần kinh, bao gồm cả spina-bifida.
Từ đồng nghĩa
  • Malformation vertébrale congénitale: Dị tật cột sống bẩm sinh (cụm từ mô tả chung hơn).
  • Défaut de fermeture du tube neural: Khuyết tật đóng ống thần kinh (cụm từ mô tả nguyên nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
  1. (y học) tật nứt đốt sống