spina-ventosa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lao đốt chi: Một bệnh lý xương khớp, thường gặp ở trẻ em, do vi khuẩn lao gây ra, dẫn đến tình trạng viêm và phá hủy xương, đặc biệt là ở các xương ngón tay, ngón chân, khiến chúng sưng to lên nhưng lại nhẹ và xốp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le diagnostic de spina-ventosa a été confirmé par la radiographie. (Chẩn đoán lao đốt chi đã được xác nhận bằng chụp X-quang.)
- Cette forme de tuberculose osseuse, le spina-ventosa, touche principalement les enfants. (Hình thức lao xương này, lao đốt chi, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là trong chuyên ngành phổi, chỉnh hình hoặc nhi khoa khi mô tả các biến chứng của bệnh lao ngoài phổi.
Biến thể và từ gần giống
- Tuberculose ostéo-articulaire (n.f): Lao xương khớp (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ).
- Dactylite tuberculeuse (n.f): Viêm xương ngón tay do lao (cách gọi mô tả khác cho cùng một bệnh lý).
Từ đồng nghĩa
- Dactylite tuberculeuse: Viêm xương ngón tay do lao.
- Tuberculose des os courts des mains et des pieds: Lao xương ngắn của bàn tay và bàn chân.
Lưu ý
- là một thuật ngữ y học chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nó mô tả một hình thái cụ thể của bệnh lao xương.
danh từ giống đực
- (y học) lao đốt chi