spina-ventosa

Học thuật
Thân thiện
spina-ventosa

Un enfant présente une spina-ventosa au doigt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lao đốt chi: Một bệnhxương khớp, thường gặptrẻ em, do vi khuẩn lao gây ra, dẫn đến tình trạng viêm phá hủy xương, đặc biệt là ở các xương ngón tay, ngón chân, khiến chúng sưng to lên nhưng lại nhẹ xốp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le diagnostic de spina-ventosa a été confirmé par la radiographie. (Chẩn đoán lao đốt chi đã được xác nhận bằng chụp X-quang.)
    • Cette forme de tuberculose osseuse, le spina-ventosa, touche principalement les enfants. (Hình thức lao xương này, lao đốt chi, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệttrong chuyên ngành phổi, chỉnh hình hoặc nhi khoa khi mô tả các biến chứng của bệnh lao ngoài phổi.
Biến thể từ gần giống
  • Tuberculose ostéo-articulaire (n.f): Lao xương khớp (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ).
  • Dactylite tuberculeuse (n.f): Viêm xương ngón tay do lao (cách gọi mô tả khác cho cùng một bệnh lý).
Từ đồng nghĩa
  • Dactylite tuberculeuse: Viêm xương ngón tay do lao.
  • Tuberculose des os courts des mains et des pieds: Lao xương ngắn của bàn tay bàn chân.
Lưu ý
  • một thuật ngữ y học chuyên ngành, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. mô tả một hình thái cụ thể của bệnh lao xương.
spina-ventosa

Un enfant présente une spina-ventosa au doigt.

danh từ giống đực
  1. (y học) lao đốt chi