spinalien

Học thuật
Thân thiện
spinalien

Un spinalien traverse le pont sur la rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thành phố Épinal: Từ này chỉ tính chất liên quan đến thành phố Épinal, một đô thịvùng Grand Est của Pháp.
    • (Thuộc) hình ảnh dân gian Épinal: Nghĩa mở rộng, chỉ phong cách hoặc đặc điểm của những bức tranh in dân gian nổi tiếng, nhiều màu sắc chủ đề đơn giản, lạc quan, xuất xứ từ Épinal.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'industrie spinalienne a une longue histoire. (Ngành công nghiệp của thành phố Épinal có một lịch sử lâu dài.)
    • Il a acheté une estampe spinalienne. (Anh ấy đã mua một bản khắc in theo phong cách tranh dân gian Épinal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imagerie spinalienne": Chỉ cụ thể ngành công nghiệp in tranh dân gian truyền thống của thành phố Épinal, hoặc bộ sưu tập các tác phẩm thuộc loại này.
    • L'imagerie spinalienne est célèbre dans toute la France. (Nghệ thuật in tranh dân gian Épinal nổi tiếng khắp nước Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinalien (nom): Danh từ chỉ người (nam giới) sinh sốngthành phố Épinal.

    • Un Spinalien m'a donné des indications. (Một người dân Épinal đã chỉ đường cho tôi.)
  • Spinalienne (nom): Danh từ chỉ người (nữ giới) sinh sốngthành phố Épinal.

    • Elle est une vraie Spinalienne. ( ấymột người dân Épinal chính hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à Épinal: (Thuộc) liên quan đến Épinal. (Cụm từ mô tả chung, không phải từ đơn.)
  • Typique d'Épinal: Điển hình của Épinal. (Cụm từ mô tả.)
Thành ngữ liên quan
  • Une image d'Épinal: Một thành ngữ cố định, dùng để chỉ một cái nhìn đơn giản hóa, lý tưởng hóa, màu hồng về một điều đó, giống như những hình ảnh trong tranh dân gian Épinal.
    • Il a une vision du monde qui est une vraie image d'Épinal. (Anh ta có một cái nhìn về thế giới thật là màu hồng đơn giản.)
spinalien

Un spinalien traverse le pont sur la rivière.

tính từ
  1. (thuộc) thành phố Ê-pi-nan (Pháp)