spindlelegs
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chân dài và gầy: "spindlelegs" dùng để chỉ đôi chân dài, mảnh khảnh, thường được dùng với nghĩa miêu tả hoặc hài hước.
- Người có chân dài và gầy: Từ này cũng có thể chỉ một người có đôi chân dài và gầy, đặc biệt là khi họ cao và ốm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vấp ngã vì chính đôi chân dài gầy của mình.)
- (Người mẫu đó nổi tiếng với đôi chân dài và gầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be all spindlelegs": hoàn toàn gầy gò, chỉ có chân dài.
- The young foal was all spindlelegs, wobbling as it tried to stand. (Chú ngựa non hoàn toàn chỉ có chân dài gầy, loạng choạng khi cố đứng dậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Spindly (adj): mảnh khảnh, gầy gò.
- The plant had spindly stems. (Cái cây có thân mảnh khảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Lanky: cao và gầy, thường dùng để miêu tả người.
- Gangling: cao lêu nghêu, vụng về.
Thành ngữ liên quan
- Spindle shanks: một cách nói khác tương tự, chỉ chân dài và gầy.
- He was teased for his spindle shanks. (Anh ấy bị trêu chọc vì đôi chân dài gầy của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "spindlelegs"