spindlelegs

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân dài gầy: "spindlelegs" dùng để chỉ đôi chân dài, mảnh khảnh, thường được dùng với nghĩa miêu tả hoặc hài hước.
    • Người chân dài gầy: Từ này cũng có thể chỉ một người đôi chân dài gầy, đặc biệt khi họ cao ốm.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy vấp ngã chính đôi chân dài gầy của mình.)
  • (Người mẫu đó nổi tiếng với đôi chân dài gầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be all spindlelegs": hoàn toàn gầy gò, chỉ chân dài.
    • The young foal was all spindlelegs, wobbling as it tried to stand. (Chú ngựa non hoàn toàn chỉ chân dài gầy, loạng choạng khi cố đứng dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Spindly (adj): mảnh khảnh, gầy gò.
    • The plant had spindly stems. (Cái cây thân mảnh khảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lanky: cao gầy, thường dùng để miêu tả người.
  • Gangling: cao lêu nghêu, vụng về.
Thành ngữ liên quan
  • Spindle shanks: một cách nói khác tương tự, chỉ chân dài gầy.
    • He was teased for his spindle shanks. (Anh ấy bị trêu chọc đôi chân dài gầy của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "spindlelegs"

spindlelegs
A tall, thin man with spindlelegs walks his dog in the park.