spindrift

/'spindrift/ Cách viết khác : (spoon-drift) /'spu:ndrift/
Học thuật
Thân thiện
spindrift

The spindrift sparkles in the sunlight as waves crash against the rocky shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bụi nước, nước bụi: Chỉ những hạt nước nhỏ li ti, thường nước biển, bị gió thổi bật lên từ các ngọn sóng hoặc từ bề mặt biển động.
    • Bọt biển bị gió cuốn: Có thể chỉ lượng bọt trắng xóa bị gió mạnh thổi bay từ các đỉnh sóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The strong wind turned the cresting waves into cold spindrift. (Cơn gió mạnh biến những ngọn sóng dâng cao thành làn bụi nước lạnh giá.)
    • We could taste the salt from the spindrift even on the cliff. (Chúng tôi thậm chí có thể nếm thấy vị mặn từ bụi nước biển ngay trên vách đá.)
    • The boat was constantly showered with spindrift during the storm. (Con thuyền liên tục bị tạt bởi bụi nước biển trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Spindrift clouds: Cụm danh từ chỉ những đám mây mỏng, tơi, trông giống như bụi nước bị gió thổi.
    • The sky was dotted with wispy spindrift clouds. (Bầu trời lốm đốm những đám mây mỏng manh như bụi nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoon-drift: Cách viết/biến thể của "spindrift", cùng nghĩa.
  • Spray (n): Tia nước, bụi nước. (Từ đồng nghĩa chung, nhưng "spray" có thể không nhất thiết do gió từ biển tạo ra).
  • Sea spray (n): Bụi nước biển. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh nguồn gốc từ biển).
Từ đồng nghĩa
  • Spray: Bụi nước, tia nước.
  • Sea spray: Bụi nước biển.
  • Spoondrift: (Cổ) Bụi nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "spindrift".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spindrift".

spindrift

The spindrift sparkles in the sunlight as waves crash against the rocky shore.

danh từ
  1. bụi nước (giọt nước nhỏ do sóng vỗ bắn lên)
  2. (định ngữ) spindrift clouds mây ty