spinneret
/'spinəret/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan nhả tơ: Một bộ phận cơ thể đặc biệt, thường có dạng lỗ nhỏ hoặc ống, được tìm thấy ở một số loài động vật như nhện, tằm và ấu trùng của một số loài côn trùng, dùng để sản xuất và phóng ra tơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spider uses its spinneret to create a web. (Con nhện sử dụng cơ quan nhả tơ của nó để tạo ra một mạng nhện.)
- Silkworms have a spinneret to spin their cocoons. (Con tằm có một cơ quan nhả tơ để nhả tơ kén.)
- Under the microscope, you can see the tiny spinnerets at the end of the spider's abdomen. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy những cơ quan nhả tơ nhỏ xíu ở cuối bụng con nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spinneret" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Trong công nghiệp sản xuất sợi tổng hợp, "spinneret" có thể chỉ một thiết bị có nhiều lỗ nhỏ dùng để ép polymer lỏng thành sợi.
- The synthetic fiber is extruded through a metal spinneret. (Sợi tổng hợp được đùn qua một khuôn phun sợi bằng kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Spinner (danh từ): (Cũ) Một từ cũ hơn để chỉ cơ quan nhả tơ; hoặc người/vật quay tơ, quay sợi.
- Spin (động từ): Nhả tơ, quay tơ; xoay tròn.
Từ đồng nghĩa
- Silk gland: Tuyến tơ (thường dùng trong giải phẫu học).
- Fibrillar organ: Cơ quan tạo sợi (thuật ngữ sinh học chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "spinneret")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "spinneret")
danh từ
- cơ quan nhả tơ (của nhện, tằm) ((cũng) spinner)