spinning jenny

Định nghĩa

Danh từ: Máy kéo sợi Jennymột loại máy kéo sợi thời kỳ đầu, nhiều cọc sợi (spindles), được phát minh vào khoảng năm 1764 bởi James Hargreaves. Máy này cho phép một người thợ kéo sợi cùng lúc nhiều sợi, thay vì chỉ một sợi như máy kéo sợi truyền thống, góp phần quan trọng vào cuộc Cách mạng Công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Việc phát minh ra máy kéo sợi Jenny đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may.)
  • (Nhờ máy kéo sợi Jenny, công nhân có thể sản xuất nhiều sợi hơn trong thời gian ngắn hơn.)
  • (Máy kéo sợi Jenny một trong những phát minh quan trọng của cuộc Cách mạng Công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a spinning jenny": vận hành máy kéo sợi Jenny.
    • In the 18th century, skilled workers were needed to operate a spinning jenny. (Vào thế kỷ 18, cần những công nhân lành nghề để vận hành máy kéo sợi Jenny.)
  • "the impact of the spinning jenny": tác động của máy kéo sợi Jenny.
    • The impact of the spinning jenny extended beyond textiles to social and economic changes. (Tác động của máy kéo sợi Jenny vượt ra ngoài ngành dệt may, ảnh hưởng đến cả những thay đổi xã hội kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinning frame (danh từ): máy kéo sợi khungmột loại máy kéo sợi khác được phát minh sau đó, cải tiến hơn so với spinning jenny.
  • Spinning mule (danh từ): máy kéo sợi laisự kết hợp giữa spinning jenny spinning frame, cho phép kéo sợi mảnh chắc hơn.
  • Jenny (danh từ, không chính thức): cách gọi tắt của spinning jenny.
Từ đồng nghĩa
  • Multi-spindle spinning machine: máy kéo sợi nhiều cọcmô tả chức năng của spinning jenny.
  • Early spinning machine: máy kéo sợi thời kỳ đầunhấn mạnh tính lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin out: kéo dài ra, sản xuất ra (sợi).
    • The spinning jenny could spin out multiple threads at once. (Máy kéo sợi Jenny có thể kéo ra nhiều sợi cùng lúc.)
  • Work up: tăng tốc, phát triển (trong bối cảnh sản xuất).
    • Workers worked up the production using the spinning jenny. (Công nhân đã tăng tốc sản xuất bằng máy kéo sợi Jenny.)
Thành ngữ liên quan
  • Spin a yarn: kể chuyện dài dòng (thành ngữ này xuất phát từ nghề kéo sợi, nhưng không trực tiếp liên quan đến spinning jenny).
    • He could spin a yarn for hours, just like the old weavers. (Anh ấy có thể kể chuyện dài dòng hàng giờ, giống như những người thợ dệt ngày xưa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spinning jenny"

spinning jenny
A worker operates a spinning jenny in a textile mill.