spinning-jenny

/'spiniɳ,dʤeni/
Học thuật
Thân thiện
spinning-jenny

A worker operates a spinning-jenny in a textile mill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy xe nhiều sợi một lúc: Một loại máy được phát minh trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, cho phép một công nhân có thể kéo sợi từ nhiều con suốt cùng một lúc, làm tăng đáng kể năng suất so với phương pháp xe sợi bằng guồng quay tay truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of the spinning-jenny revolutionized the textile industry. (Việc phát minh ra máy xe nhiều sợi một lúc đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may.)
    • James Hargreaves is credited with inventing the spinning-jenny. (James Hargreaves được ghi nhận người đã phát minh ra máy xe nhiều sợi một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the age of the spinning-jenny": thời đại của máy xe nhiều sợi một lúc, thường dùng để chỉ giai đoạn đầu của cuộc Cách mạng Công nghiệp.
    • The cottage industry declined with the advent of the age of the spinning-jenny. (Ngành sản xuất thủ công tại gia đình suy giảm với sự xuất hiện của thời đại máy xe nhiều sợi một lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinning mule: Máy xe sợi kiểu mule, một cải tiến sau này kết hợp nguyên của máy xe nhiều sợi một lúc máy xe sợi khung nước.
  • Spinning wheel: Guồng quay tay, công cụ xe sợi thủ công trước khi máy xe nhiều sợi một lúc.
Từ đồng nghĩa
  • Multi-spindle spinning frame: Khung xe sợi nhiều trục (cách gọi kỹ thuật mô tả).
Lưu ý
  • "Spinning-jenny" một thuật ngữ lịch sử cụ thể, thường không được sử dụng trong các ngữ cảnh hiện đại ngoài việc thảo luận về lịch sử công nghệ hoặc Cách mạng Công nghiệp. Từ này thường được viết dấu gạch ngang.
spinning-jenny

A worker operates a spinning-jenny in a textile mill.

danh từ
  1. máy xe nhiều sợi một lúc