spinning machine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy kéo sợi: "spinning machine" một loại máy móc trong ngành dệt may, được sử dụng để kéo sợi chỉ từ các nguyên liệu thô như bông, len, hoặc sợi tổng hợp. Máy này thực hiện quá trình kéo dài xoắn các sợi nhỏ lại với nhau để tạo thành sợi dài chắc hơn, phục vụ cho việc dệt vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spinning machine in the factory can produce hundreds of meters of yarn per hour. (Máy kéo sợi trong nhà máy có thể sản xuất hàng trăm mét sợi mỗi giờ.)
    • Before the invention of the spinning machine, yarn was spun by hand using a spinning wheel. (Trước khi phát minh ra máy kéo sợi, sợi được kéo bằng tay bằng cách sử dụng bánh xe quay sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spinning machine" trong lịch sử công nghiệp: Thuật ngữ này thường được nhắc đến trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp, khi các máy kéo sợi như "spinning jenny" hoặc "spinning mule" đã cách mạng hóa ngành dệt may.
    • The invention of the spinning machine drastically increased textile production efficiency. (Phát minh ra máy kéo sợi đã làm tăng đáng kể hiệu quả sản xuất hàng dệt may.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinning wheel (n): bánh xe quay sợi thủ công (tiền thân của máy kéo sợi).
    • A spinning wheel is a traditional tool used for spinning yarn by hand. (Bánh xe quay sợi một công cụ truyền thống dùng để kéo sợi bằng tay.)
  • Spinning jenny (n): máy kéo sợi đa trục (một loại máy kéo sợi đầu tiên trong Cách mạng Công nghiệp).
    • The spinning jenny allowed one worker to spin multiple threads at once. (Máy kéo sợi đa trục cho phép một công nhân kéo nhiều sợi cùng lúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Yarn-spinning machine: máy kéo sợi (nhấn mạnh vào quá trình tạo ra sợi chỉ).
  • Textile machine: máy dệt (thuật ngữ tổng quát hơn, bao gồm cả máy kéo sợi máy dệt vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin off: tách ra, phát sinh từ (không liên quan trực tiếp đến máy kéo sợi, nhưng gốc từ "spin").
    • The company decided to spin off its textile division. (Công ty quyết định tách bộ phận dệt may của mình ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Spin a yarn: kể chuyện dài (thành ngữ này bắt nguồn từ việc kéo sợi, nhưng không liên quan trực tiếp đến máy kéo sợi).
    • He loves to spin a yarn about his adventures at sea. (Anh ấy thích kể những câu chuyện dài về cuộc phiêu lưu trên biển của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spinning machine"

spinning machine
A worker operates a spinning machine in a textile factory.