spinning-machine
/'spiniɳmə,ʃi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy xe sợi: Một loại máy móc công nghiệp được sử dụng để kéo, xoắn và cuộn các sợi thô (như bông, len, đay) thành sợi chỉ hoặc sợi vải liên tục và đồng đều, phục vụ cho ngành dệt may.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The invention of the spinning-machine revolutionized the textile industry. (Việc phát minh ra máy xe sợi đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may.)
- She works as an operator for a modern spinning-machine in the factory. (Cô ấy làm công nhân vận hành một máy xe sợi hiện đại trong nhà máy.)
- This old spinning-machine is now displayed in the museum of industrial history. (Chiếc máy xe sợi cũ này hiện được trưng bày tại bảo tàng lịch sử công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "automatic spinning-machine": máy xe sợi tự động.
- The factory invested in new automatic spinning-machines to increase productivity. (Nhà máy đã đầu tư vào các máy xe sợi tự động mới để tăng năng suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Spinner (n): (1) Người thợ xe sợi; (2) Bộ phận hoặc thiết bị quay để xe sợi trong một cỗ máy.
- Spinning (n/adj): (1) Danh từ: Hành động hoặc quá trình xe sợi. (2) Tính từ: Dùng để xe sợi (ví dụ: spinning wheel: bánh xe quay tơ).
- Spinning jenny: Một loại máy xe sợi nhiều con suốt, là phát minh quan trọng trong Cách mạng Công nghiệp.
- Spinning frame: Khung máy xe sợi, một loại máy xe sợi công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Spinner: Máy xe sợi (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Textile spinning machine: Máy xe sợi dệt (cách gọi đầy đủ hơn về chức năng).
danh từ
- máy xe (sợi)