spinning wheel
Định nghĩa
- Danh từ: Một loại máy kéo sợi nhỏ trong gia đình, có một trục quay duy nhất được vận hành bằng tay hoặc chân.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi đã dùng một bánh xe quay sợi để làm sợi từ len.)
- (Bánh xe quay sợi là một công cụ lịch sử quan trọng trong sản xuất vải vóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spin a yarn": một thành ngữ bắt nguồn từ hành động quay sợi, nghĩa là kể một câu chuyện dài hoặc hư cấu.
- The old sailor loves to spin a yarn about his adventures at sea. (Người thủy thủ già thích kể những câu chuyện phiêu lưu trên biển của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Spinning (danh từ/động từ): hành động quay sợi.
- Spinning requires skill and patience. (Quay sợi đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.)
- Wheel (danh từ): bánh xe, một bộ phận chính của máy quay sợi.
Từ đồng nghĩa
- Spinning machine: máy quay sợi (thường dùng trong công nghiệp).
- Distaff: cái guồng quay sợi (một công cụ thủ công tương tự, thường dùng cùng với bánh xe quay sợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spinning wheel", nhưng từ "spin" có thể xuất hiện trong:
- Spin out: kéo dài ra.
- She spun out the story for hours. (Cô ấy kéo dài câu chuyện ra hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
- "Spinning wheel" thường xuất hiện trong văn hóa dân gian và truyện cổ tích, ví dụ như trong truyện "Người đẹp ngủ trong rừng" (Sleeping Beauty), nơi nàng công chúa bị nguyền rủa bởi một bánh xe quay sợi.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "spinning wheel"