spinning-wheel
/'spiniɳwi:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Guồng quay tơ, xa quay tơ: Một dụng cụ thủ công cổ truyền dùng để kéo, xoắn và quấn sợi từ các nguyên liệu thô như bông, len hoặc lanh thành chỉ, sợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old woman sat by the fireplace, working at her spinning-wheel. (Bà lão ngồi cạnh lò sưởi, làm việc bên guồng quay tơ của mình.)
- The spinning-wheel is an important symbol in many folk tales. (Xa quay tơ là một biểu tượng quan trọng trong nhiều câu chuyện dân gian.)
- Before industrialization, every household might have owned a spinning-wheel. (Trước thời kỳ công nghiệp hóa, mỗi hộ gia đình có thể đều sở hữu một guồng xe chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sit at the spinning-wheel": ngồi vào guồng quay tơ (để làm việc).
- She would sit at the spinning-wheel for hours, creating fine thread. (Bà ấy sẽ ngồi vào guồng quay tơ hàng giờ liền để tạo ra sợi chỉ mảnh.)
- "the hum of the spinning-wheel": tiếng kêu rè rè/rung động của guồng quay tơ.
- The only sound in the cottage was the steady hum of the spinning-wheel. (Âm thanh duy nhất trong túp lều là tiếng rè rè đều đặn của xa quay tơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Spindle (n): Cọc quay, trục quay (một bộ phận của guồng quay tơ dùng để cuốn sợi).
- Spinner (n): Người quay tơ, người kéo sợi.
- Spinning (n): Hành động quay tơ, kéo sợi.
Từ đồng nghĩa
- Spinning jenny: Máy quay tơ (một phát minh cơ khí hóa sau này, thường có nhiều trục quay cùng lúc).
danh từ
- guồng quay tơ, xa quay tơ; guồng xe chỉ