spinning-house
/'spiniɳhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sử học):
- Trại cải tạo gái điếm: Một cơ sở cải huấn lịch sử, thường ở Anh, nơi phụ nữ bị bắt vì tội mại dâm hoặc "lang thang" bị buộc phải lao động, chủ yếu là kéo sợi (spinning), như một hình thức cải tạo hoặc trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 18th century, a woman arrested for vagrancy might be sent to the spinning-house. (Vào thế kỷ 18, một phụ nữ bị bắt vì tội lang thang có thể bị đưa đến trại cải tạo gái điếm.)
- The conditions in the spinning-house were often harsh and intended to deter women from prostitution. (Điều kiện trong trại cải tạo gái điếm thường khắc nghiệt và nhằm mục đích ngăn cản phụ nữ hành nghề mại dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be committed to a spinning-house": bị kết án đưa vào trại cải tạo gái điếm.
- Historical records show she was committed to the spinning-house for six months. (Các tài liệu lịch sử cho thấy bà ta bị kết án vào trại cải tạo gái điếm trong sáu tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bridewell (n, sử học): Một tên gọi chung khác cho nhà tù hoặc cơ sở cải huấn, tương tự như "spinning-house", thường dùng ở Anh.
- House of correction (n, sử học): Nhà cải tạo; một thuật ngữ rộng hơn chỉ các cơ sở giam giữ và cải tạo người phạm tội nhỏ hoặc "người ăn xin".
Từ đồng nghĩa
- House of correction (sử học): nhà cải tạo.
- Workhouse (trong một số bối cảnh lịch sử nhất định): trại tế bần, nhà lao động (có thể bao gồm chức năng tương tự).
Lưu ý
- Từ lịch sử: "Spinning-house" là một thuật ngữ lịch sử cụ thể, không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó phản ánh các thực hành và quan điểm xã hội trong quá khứ.
- Ngữ cảnh: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản, tài liệu hoặc thảo luận về lịch sử xã hội, tội phạm học hoặc lịch sử phụ nữ.
danh từ
- (sử học) trại cải tạo gái điếm