spinosity

/spai'nɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
spinosity

A cactus displays its spinosity in the desert sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất gai, tính chất nhiều gai: Chỉ đặc điểm của một vật nhiều gai nhọn.
    • Chỗ gai, phần gai: Chỉ một bộ phận cụ thể trên cây cối hoặc động vật gai.
    • Lời nhận xét sắc sảo; lời phê bình sắc: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một nhận xét hoặc phê bình sắc bén, tính chất châm chọc hoặc gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spinosity of the cactus makes it difficult to handle. (Tính chất nhiều gai của cây xương rồng khiến khó cầm nắm.)
    • He carefully avoided the spinosity of the rose stem. (Anh ấy cẩn thận tránh phần gai của cành hoa hồng.)
    • Her comment was full of spinosity, leaving everyone in the room uncomfortable. (Lời nhận xét của ấy đầy tính sắc sảo châm chọc, khiến mọi người trong phòng đều khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The spinosity of the argument": Tính chất gai góc, phức tạp khó giải quyết của một cuộc tranh luận.
    • The spinosity of the argument prevented any quick resolution. (Tính chất gai góc của cuộc tranh luận đã ngăn cản bất kỳ giải pháp nhanh chóng nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinous (adj): gai, thuộc về gai.
    • The spinous process of a vertebra. (Mỏm gai của đốt sống.)
  • Spiny (adj): đầy gai, nhiều gai.
    • A spiny hedgehog. (Một con nhím đầy gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Thorniness (n): tính chất nhiều gai (nghĩa đen); tính chất gai góc, rắc rối (nghĩa bóng).
  • Pungency (n): tính sắc sảo, châm biếm (đối với lời nói, phê bình).
  • Acrimony (n): tính chua cay, gay gắt (trong tranh cãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'spinosity')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'spinosity')

spinosity

A cactus displays its spinosity in the desert sun.

danh từ
  1. tính chất gai, tính chất nhiều gai
  2. chỗ gai, phần gai
  3. lời nhận xét sắc sảo; lời phê bình sắc