spinsterhood

/spinstəhud/
Học thuật
Thân thiện
spinsterhood

An elderly woman enjoys her spinsterhood by tending to her garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tình trạng ở không, tình trạng () bà cô: Trạng thái của một người phụ nữ chưa bao giờ kết hôn, thường được dùng để chỉ những phụ nữ lớn tuổi hơn. Từ này mang sắc thái , có thể mang tính tiêu cực hoặc lỗi thời.
    • Thời kỳ/đời sống của một phụ nữ độc thân: Giai đoạn trong cuộc đời một người phụ nữ khi họ sống độc thân chưa lập gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, spinsterhood was often viewed with pity. (Vào thế kỷ 19, tình trạng ở không thường bị nhìn với ánh mắt thương hại.)
    • She embraced her spinsterhood and focused on her career. ( ấy chấp nhận đời sống độc thân của mình tập trung vào sự nghiệp.)
    • The novel explores the challenges of spinsterhood in a traditional society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những thách thức của thân phận bà cô trong một xã hội truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be resigned to spinsterhood": cam chịu với cảnh ở không, chấp nhận số phận không lấy chồng.
    • Her family feared she was resigned to spinsterhood. (Gia đình lo sợ đã cam chịu với cảnh ở không.)
  • "to face spinsterhood": đối mặt với việc trở thành một bà cô.
    • In that era, women over thirty often faced the prospect of spinsterhood. (Ở thời đại đó, phụ nữ trên ba mươi thường đối mặt với viễn cảnh trở thành bà cô.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinster (n): bà cô, người đàn bà không chồng (thường lớn tuổi). Đây danh từ gốc tạo ra "spinsterhood".
    • The old spinster lived alone with her cats. (Bà cô già sống một mình với đàn mèo.)
  • Bachelorhood (n): tình trạng độc thân của nam giới. Đây từ tương đương dành cho nam.
    • He enjoyed his bachelorhood before getting married. (Anh ấy tận hưởng thời kỳ độc thân trước khi kết hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Old maidhood: tình trạng một bà cô già ( sắc thái rất tiêu cực hơn).
  • Unmarried state: tình trạng chưa kết hôn (cách nói trung lập hơn).
  • Singlehood: tình trạng độc thân (từ hiện đại trung lập, áp dụng cho cả nam nữ).
Lưu ý về cách dùng
  • Sắc thái: Từ "spinsterhood" ngày nay được coi lỗi thời có thể mang tính xúc phạm gắn liền với những định kiến xã hội về giá trị của phụ nữ qua hôn nhân. Trong văn nói viết hiện đại, các từ trung lập hơn như singlehood hoặc cụm being unmarried thường được ưa dùng hơn.
  • Bối cảnh sử dụng: Từ này vẫn có thể xuất hiện trong văn học lịch sử, phân tích xã hội học, hoặc khi bàn về các quan niệm xã hội trong quá khứ.
spinsterhood

An elderly woman enjoys her spinsterhood by tending to her garden.

danh từ
  1. tình trạng ở không, tình trạng () bà cô

Từ có nhắc đến "spinsterhood"