spinthariscope

/spin'θæriskoup/
Học thuật
Thân thiện
spinthariscope

A scientist looks through a spinthariscope in a dark laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính nhấp nháy: Một dụng cụ khoa học đơn giản dùng để quan sát các hạt alpha phát ra từ một nguồn phóng xạ (thường radium) bằng mắt thường. Khi các hạt này đập vào một màn hình phủ chất huỳnh quang (như kẽm sulfide), chúng tạo ra những tia sáng lóe lên nhỏ, riêng lẻ (hiện tượng nhấp nháy).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist demonstrated the principle of radioactivity using a spinthariscope. (Nhà khoa học đã minh họa nguyên phóng xạ bằng một chiếc kính nhấp nháy.)
    • Looking through the spinthariscope, we could see tiny flashes of light caused by atomic decay. (Nhìn qua kính nhấp nháy, chúng tôi có thể thấy những tia sáng lóe lên nhỏ xíu do sự phân nguyên tử gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to view/observe through a spinthariscope": quan sát qua kính nhấp nháy.
    • In the early 20th century, it was fascinating to observe radioactive emissions through a spinthariscope. (Vào đầu thế kỷ 20, việc quan sát các phát xạ phóng xạ qua kính nhấp nháy rất thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Scintillation (n): Sự nhấp nháy, sự lóe sáng. Đây hiện tượng vật spinthariscope dựa vào để hoạt động.

    • The spinthariscope visualizes scintillation caused by alpha particles. (Kính nhấp nháy hiển thị sự lóe sáng do các hạt alpha gây ra.)
  • Scintillator (n): Chất huỳnh quang, vật liệu phát sáng khi bị bức xạ kích thích. Đây thành phần quan trọng bên trong spinthariscope.

    • The screen inside the spinthariscope is coated with a scintillator like zinc sulfide. (Màn hình bên trong kính nhấp nháy được phủ một chất huỳnh quang như kẽm sulfide.)
Từ đồng nghĩa
  • Scintillation counter (n): Máy đếm nhấp nháy. Đây một thiết bị điện tử hiện đại, chính xác hơn, dùng để phát hiện đo bức xạ dựa trên cùng nguyên nhấp nháy. Spinthariscope có thể được coi phiên bản đơn giản, thô sơ dùng để quan sát trực quan bằng mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

spinthariscope

A scientist looks through a spinthariscope in a dark laboratory.

danh từ
  1. (vật ) kính nhấp nháy