spiralisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học) Sự xoắn vòng, sự cuộn xoắn: Quá trình một cấu trúc dài, mảnh (như một sợi ADN hoặc nhiễm sắc thể) tự cuộn lại thành hình xoắn ốc hoặc hình lò xo để trở nên nhỏ gọn và ổn định hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La spiralisation des chromosomes est une étape cruciale de la division cellulaire. (Sự xoắn vòng của các nhiễm sắc thể là một bước quan trọng trong quá trình phân chia tế bào.)
- La structure en double hélice de l'ADN résulte d'un processus de spiralisation. (Cấu trúc chuỗi xoắn kép của ADN là kết quả của một quá trình xoắn vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spiralisation de l'ADN": sự xoắn vòng của ADN, chỉ quá trình siêu xoắn để ADN có thể đóng gói vào trong nhân tế bào.
- La spiralisation de l'ADN permet son compactage dans le noyau. (Sự xoắn vòng của ADN cho phép nó được nén chặt trong nhân tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Spiraliser (động từ): làm cho xoắn lại, cuộn thành hình xoắn ốc.
- Cette protéine aide à spiraliser le filament. (Protein này giúp xoắn sợi lại.)
Spirale (danh từ giống cái): hình xoắn ốc, đường xoắn ốc.
- La molécule adopte une forme de spirale. (Phân tử có hình dạng một đường xoắn ốc.)
Từ đồng nghĩa
- Enroulement (danh từ giống đực): sự cuộn lại, sự quấn quanh.
- Superenroulement (danh từ giống đực): sự siêu xoắn (thường dùng trong sinh học phân tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spiralisation")
danh từ giống cái
- (Spiralisation du chromosome) (sinh vật học) sự xoắn vòng thể nhiễm sắc