spiranne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Xpiran: Một hợp chất hóa học hữu cơ có cấu trúc vòng chứa oxy, thuộc nhóm ete vòng. Tên gọi này xuất phát từ cấu trúc phân tử đặc trưng của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le spiranne est un composé hétérocyclique. (Xpiran là một hợp chất dị vòng.)
- La synthèse de ce spiranne particulier est complexe. (Việc tổng hợp loại xpiran đặc biệt này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành hóa học, đặc biệt là hóa học hữu cơ và hóa học dị vòng, để mô tả cấu trúc cụ thể của một nhóm hợp chất.
Biến thể và từ gần giống
- Spirocomposé (n.m): Spirohợp chất - một nhóm hợp chất rộng hơn có chứa nguyên tử spiro, trong đó spiranne là một trường hợp cụ thể khi nguyên tử spiro là oxy.
- Éther-oxyde (n.m): Ete-oxit - một tên gọi chung hơn cho các hợp chất có chứa nhóm chức ete, có thể bao gồm cả các cấu trúc mạch hở và vòng.
Từ đồng nghĩa
- Oxaspiroalcane (n.m): Oxaspiroankan - một tên gọi hệ thống theo danh pháp IUPAC cho cùng một nhóm cấu trúc, thường dùng để chỉ rõ số nguyên tử carbon trong vòng.
- (Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ thông thường, đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành khoa học, không có cụm động từ đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
- (Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
danh từ giống đực
- (hóa học) xpiran