spiranne

Học thuật
Thân thiện
spiranne

Une spiranne est une molécule organique cyclique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Xpiran: Một hợp chất hóa học hữu cơ cấu trúc vòng chứa oxy, thuộc nhóm ete vòng. Tên gọi này xuất phát từ cấu trúc phân tử đặc trưng của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le spiranne est un composé hétérocyclique. (Xpiran là một hợp chất dị vòng.)
    • La synthèse de ce spiranne particulier est complexe. (Việc tổng hợp loại xpiran đặc biệt này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành hóa học, đặc biệt là hóa học hữu cơ hóa học dị vòng, để mô tả cấu trúc cụ thể của một nhóm hợp chất.
Biến thể từ gần giống
  • Spirocomposé (n.m): Spirohợp chất - một nhóm hợp chất rộng hơn chứa nguyên tử spiro, trong đó spirannemột trường hợp cụ thể khi nguyên tử spiro là oxy.
  • Éther-oxyde (n.m): Ete-oxit - một tên gọi chung hơn cho các hợp chất chứa nhóm chức ete, có thể bao gồm cả các cấu trúc mạch hở vòng.
Từ đồng nghĩa
  • Oxaspiroalcane (n.m): Oxaspiroankan - một tên gọi hệ thống theo danh pháp IUPAC cho cùng một nhóm cấu trúc, thường dùng để chỉ số nguyên tử carbon trong vòng.
  • (Không từ đồng nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ thông thường, đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành khoa học, không cụm động từ đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không áp dụng đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
spiranne

Une spiranne est une molécule organique cyclique.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) xpiran