spirilla
/'spairiləm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: spirilla):
- Vi khuẩn xoắn: Một loại vi khuẩn có hình dạng xoắn ốc, giống như một cái lò xo ngắn. Đây là một dạng hình thái học cụ thể của vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Under the microscope, we observed several spirilla moving in the water sample. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy một vài khuẩn xoắn di chuyển trong mẫu nước.)
- Some diseases, like rat-bite fever, can be caused by spirilla. (Một số bệnh, như sốt do chuột cắn, có thể được gây ra bởi khuẩn xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên môn như vi sinh vật học, y học và nghiên cứu môi trường. Nó mô tả chính xác hình dạng của vi khuẩn hơn là phân loại họ hoặc chi cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Spirillum (danh từ, số ít): Dạng số ít của "spirilla", dùng để chỉ một tế bào vi khuẩn xoắn đơn lẻ.
- A single spirillum was identified in the culture. (Một khuẩn xoắn đơn lẻ đã được xác định trong môi trường nuôi cấy.)
- Spiral (tính từ/danh từ): Có hình xoắn ốc. Đây là từ chung mô tả hình dạng, không phải thuật ngữ vi sinh học chuyên biệt.
- Bacillus (danh từ): Vi khuẩn hình que, một hình thái khác.
- Coccus (danh từ): Vi khuẩn hình cầu, một hình thái khác.
Từ đồng nghĩa
- Spiral bacterium: Vi khuẩn xoắn (cách diễn đạt mô tả bằng tiếng Anh).
- Helical bacterium: Vi khuẩn hình xoắn ốc (cách diễn đạt mô tả khác).
Lưu ý
- "Spirilla" là thuật ngữ khoa học. Trong hội thoại thông thường, người ta thường gọi chung là "vi khuẩn" (bacteria) trừ khi cần nhấn mạnh đặc điểm hình thái.
- Không nhầm lẫn với "spirochete" (xoắn khuẩn), một nhóm vi khuẩn xoắn khác có cấu trúc và cách di chuyển đặc biệt hơn.
danh từ, số nhiều spirillla
- khuẩn xoắn