spirillose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh khuẩn xoắn: Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn có hình dạng xoắn gây ra. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le diagnostic a confirmé une spirillose. (Chẩn đoán đã xác nhận một ca bệnh khuẩn xoắn.)
- La spirillose est transmise par certaines piqûres d'insectes. (Bệnh khuẩn xoắn được truyền qua một số vết cắn của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spirillose endémique": bệnh khuẩn xoắn địa phương.
- Cette région est connue pour la spirillose endémique. (Vùng này được biết đến với bệnh khuẩn xoắn địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirille (danh từ giống đực): vi khuẩn xoắn, chỉ loại vi khuẩn gây bệnh.
- Le spirille est l'agent pathogène de la spirillose. (Vi khuẩn xoắn là tác nhân gây bệnh của bệnh khuẩn xoắn.)
Từ đồng nghĩa
- Infection à spirilles: nhiễm trùng do vi khuẩn xoắn. (Thuật ngữ y học mô tả tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ 'spirillose'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'spirillose'.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh khuẩn xoắn