spirit blue
/'spirit'blu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xanh rượu: Một loại thuốc nhuộm màu xanh dương, tan trong cồn, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để nhuộm vi sinh vật hoặc làm chất chỉ thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The biologist used spirit blue to stain the bacterial cells for better visibility under the microscope. (Nhà sinh vật học đã sử dụng xanh rượu để nhuộm các tế bào vi khuẩn để quan sát rõ hơn dưới kính hiển vi.)
- Spirit blue is a common dye in microbiology laboratories. (Xanh rượu là một loại thuốc nhuộm phổ biến trong các phòng thí nghiệm vi sinh vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spirit blue agar": Môi trường thạch chứa xanh rượu, dùng để phân biệt hoặc chọn lọc một số loại vi sinh vật cụ thể dựa trên đặc tính sinh hóa của chúng.
- Lipase activity can be detected using spirit blue agar. (Hoạt tính lipase có thể được phát hiện bằng môi trường thạch xanh rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirit: Rượu, cồn (trong ngữ cảnh này chỉ dung môi).
- Blue: Màu xanh dương.
Từ đồng nghĩa
- Alcoholic blue dye: Thuốc nhuộm xanh tan trong cồn. (Thuật ngữ mô tả chính xác hơn)
Lưu ý
- Spirit blue là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh học, vi sinh và hóa học. Nó không phải là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- xanh rượu