spirit rapper

Định nghĩa

Danh từ: Người tự xưng khả năng nhận được thông điệp từ người chết dưới dạng những tiếng trên bàn.

dụ sử dụng
  • (Người giao tiếp với linh hồn tự xưng rằng hồn ma giao tiếp qua một loạt tiếng .)
  • (Nhiều người hoài nghi về khả năng của người giao tiếp với linh hồn trong buổi lễ cầu hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a spirit rapper": tham khảo ý kiến một người giao tiếp với linh hồn.

    • The widow consulted a spirit rapper to contact her late husband. (Người góa phụ đã tham khảo ý kiến một người giao tiếp với linh hồn để liên lạc với người chồng quá cố.)
  • "to expose a fake spirit rapper": vạch trần một kẻ mạo danh giao tiếp với linh hồn.

    • The magician exposed the fake spirit rapper by revealing the hidden device that made the knocking sounds. (Nhà ảo thuật đã vạch trần kẻ mạo danh giao tiếp với linh hồn bằng cách tiết lộ thiết bị ẩn tạo ra âm thanh .)
Biến thể từ gần giống
  • Spirit rapping (danh từ): hành động hoặc hiện tượng giao tiếp với linh hồn qua tiếng .

    • Spirit rapping was a popular phenomenon in the 19th century. (Hiện tượng giao tiếp với linh hồn qua tiếng rất phổ biến vào thế kỷ 19.)
  • Rapper (danh từ, nghĩa gốc): người ; trong ngữ cảnh này, người thực hiện tiếng .

    • The rapper used a special table to create the raps. (Người đã sử dụng một chiếc bàn đặc biệt để tạo ra những tiếng .)
Từ đồng nghĩa
  • Medium: người trung gian giao tiếp với linh hồn.
  • Séance leader: người chủ trì buổi lễ cầu hồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rap out: ra (thông điệp).
    • The spirit rapper rapped out a message from the deceased. (Người giao tiếp với linh hồn đã ra một thông điệp từ người đã khuất.)
Thành ngữ liên quan
  • To rap on the table: lên bàn (hành động điển hình của spirit rapper).
    • The spirit rapper began to rap on the table to summon the spirits. (Người giao tiếp với linh hồn bắt đầu lên bàn để triệu hồi các linh hồn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spirit rapper"

spirit rapper
A spirit rapper sits at a table with their hands resting on its surface.